Bột Nutribird A19: Nguồn Dinh Dưỡng Vàng Cho Vẹt Non Phát Triển Toàn Diện
Bạn đang sở hữu những chú vẹt non đáng yêu và muốn tìm kiếm một loại thức ăn giúp chúng lớn nhanh, khỏe mạnh và có bộ lông bóng mượt? Bột Nutribird A19 chính là câu trả lời hoàn hảo được các chuyên gia và người nuôi vẹt trên toàn thế giới tin dùng.

Opti Digest
Các enzyme, axit hữu cơ và men vi sinh hỗ trợ hoạt động tối ưu của cây trồng, giúp tiêu hóa thức ăn tốt hơn.

Opti Feather
Chứa đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của bộ lông đẹp.

Opti Growth
Thức ăn cân bằng dinh dưỡng, góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh của chim non nhờ hàm lượng vitamin, khoáng chất và axit amin phù hợp.
Quy cách đóng gói và mã sản phẩm:
- 250g (EAN5410340221709)
- 800g (EAN5410340221716)
- 3kg (EAN5410340221723)
Bột Nutribird A19 Là Gì?
- Vẹt Macaw (Vẹt đuôi dài) [2]
- Vẹt African Grey (Vẹt xám châu Phi) [2]
- Vẹt Eclectus [2]
- Các dòng vẹt non khác từ khi mới nở đến khi tự ăn.
Thành Phần Dinh Dưỡng Vượt Trội
- Hàm lượng Protein (19%) và Chất béo (12%): Hàm lượng năng lượng cao, đáp ứng tốc độ tăng trưởng nhanh của các dòng vẹt lớn.
- Chất ổn định đường ruột (Probiotics): Bổ sung vi khuẩn có lợi, giúp hệ tiêu hóa của vẹt non luôn khỏe mạnh, ngăn ngừa chứng chậm tiêu, chướng diều.
- Enzyme tiêu hóa: Giúp vẹt hấp thụ tối đa các dưỡng chất từ thức ăn.
- Axit hữu cơ: Tăng cường sức đề kháng, bảo vệ cơ thể chim non khỏi các mầm bệnh gây hại.
Công Dụng Nổi Bật Của Nutribird A19
- Kích thích tăng trưởng nhanh: Giúp vẹt non phát triển khung xương vững chắc và tăng cân đều đặn.
- Hỗ trợ hệ tiêu hóa tối ưu: Thức ăn dễ hóa lỏng, không gây vón cục, giúp diều tiêu hóa nhanh và sạch sẽ.
- Nuôi dưỡng lông ống tốt: Cung cấp đủ dưỡng chất để vẹt ra lông đều, màu sắc sặc sỡ và bóng mượt.
- Tăng cường hệ miễn dịch: Giúp chim non có sức đề kháng tốt trước sự thay đổi của thời tiết.

Hướng dẫn sử dụng
- Bước 1: Khử trùng sạch sẽ các dụng cụ pha bột (xi-lanh, thìa, cốc).
- Bước 2: Pha bột với nước ấm (đã đun sôi để nguội) theo tỷ lệ phù hợp với số ngày tuổi của vẹt (tham khảo bảng tỷ lệ trên bao bì).
- Bước 3: Khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn và mịn.
- Bước 4: Kiểm tra nhiệt độ trước khi cho ăn. Nhiệt độ bột lý tưởng nhất là từ 39°C – 41°C. Lưu ý: Không cho ăn khi bột quá nóng (gây bỏng diều) hoặc quá nguội (gây chậm tiêu).
Mẹo
Trong giai đoạn chuẩn bị ban đầu, nên cân đo chính xác lượng nguyên liệu cần thiết. Xem bảng định lượng đính kèm để chuẩn bị thức ăn.
Mỗi lần cho ăn, hãy cho ăn một lượng thức ăn khoảng ± 10% trọng lượng cơ thể.

Các thành phần
- sản phẩm bánh mì
- chiết xuất protein thực vật
- dầu và chất béo
- các dẫn xuất có nguồn gốc thực vật
- khoáng chất
- đường
- nấm men
- Oligosaccharide mannan (1000 mg/kg)
Thành phần phân tích
- protein 19%
- Hàm lượng chất béo 15%
- Tro thô 9,5%
- chất xơ thô 1,5%
- lysine 1,1%
- methionine 0,6%
- tryptophan 0,23%
- Threonine 0,7%
- canxi 1,5%
- phốt pho 0,8%
- natri 0,35%
- magie 0,12%
Phụ gia dinh dưỡng ( Phụ gia/kg )
- vitamin A 7200 IU
- 3a160a β-carotene 4,35 mg
- vitamin D3 1500 IU
- vitamin E 85 mg
- vitamin B1 7,2 mg
- vitamin B2 16 mg
- canxi-D-pantothenate 20 mg
- vitamin B6 6 mg
- vitamin B12 0,03 mg
- vitamin C 52 mg
- axit nicotinic 80 mg
- axit folic 1,5 mg
- biotin 0,26 mg
- choline chloride 700 mg
- 3b202 (iốt) 2 mg
- 3b405 (đồng) 10 mg
- 3b503 (mangan) 100 mg
- 3b605 (kẽm) 96 mg
- 3b802 (selen) 0,1 mg
- 3b811 (selen hữu cơ) 0,1 mg
Phụ gia chăn nuôi
- Các chất ổn định hệ vi khuẩn đường ruột: Bacillus velezensis (DSM 15544): 20,10 8 CFU
- chất tăng cường khả năng tiêu hóa: 4a1620i end-1,3(4)- bèta-glucanase EC 3.2.1.6: 1175 U; endo-1,4- bèta-glucanase EC 3.2.1.4: 9000 U; alfa-amylase EC 3.2.1.1: 200 U; endo-1,4- bèta-xylanase EC 3.2.1.8: 17500 U; bacillolysine EC 3.4.24.28: 850 U
Phụ gia công nghệ
- 20 g bentonit
- Lecithin đã tách dầu 1000 mg
- axit formic 940 mg
- axit lactic 770 mg
- axit fumaric 350 g
- axit citric 30 mg
- chất chống oxy hóa
Lưu Ý Khi Sử Dụng Và Bảo Quản
- Luôn pha bột mới cho mỗi cử ăn, không cho vẹt ăn lại bột thừa của cử trước.
- Chỉ cho vẹt ăn cử tiếp theo khi diều của chúng đã tiêu hóa hết hoàn toàn lượng bột cũ.
- Bảo quản hộp bột ở nơi khô ráo, thoáng mát và đậy kín nắp sau khi sử dụng.


























Đánh giá
There are no reviews yet