Bột Nutribird A21: Công Thức Dinh Dưỡng Toàn Diện Cho Mọi Dòng Vẹt Non
Bột Nutribird A21 là dòng thức ăn cao cấp dành cho vẹt non, cũng đến từ thương hiệu Versele-Laga (Bỉ). Điểm khác biệt lớn nhất so với dòng A19 là Nutribird A21 có hàm lượng chất béo thấp hơn (8%), được thiết kế để nuôi bằng tay cho tất cả các dòng vẹt non thông thường có nhu cầu năng lượng vừa phải.
1. Bột Nutribird A21 Khác Gì Với Nutribird A19?
- Các dòng vẹt nhỏ và trung bình: Cockatiel (Vẹt má hồng), Lovebird, Sun Conure, Ringneck, Monk Parakeet…
- Các dòng vẹt lớn ở giai đoạn sắp cai sữa: Khi vẹt đã lớn và cần giảm bớt lượng chất béo để chuẩn bị tập ăn dặm.
2. Thành Phần Dinh Dưỡng Cân Bằng
- Hàm lượng Protein (21%): Cao hơn dòng A19, giúp tập trung phát triển cơ bắp, mô và hệ thống lông ống khỏe mạnh.
- Hàm lượng Chất béo (8%): Vừa đủ để cung cấp năng lượng mà không gây ra tình trạng béo phì hoặc quá tải cho gan của các dòng vẹt nhỏ.
- Hệ thống vi sinh Probiotics & Enzyme: Hỗ trợ tối đa cho hệ tiêu hóa non nớt, giúp vẹt hấp thụ 100% dưỡng chất và ngăn ngừa chứng chướng diều, đầy hơi.
- Axit béo Omega-3 & Omega-6: Giúp nuôi dưỡng tế bào da, cho vẹt con có một bộ lông bóng bẩy, màu sắc rực rỡ sau khi thay lông.
3. Lợi Ích Khác Biệt Khi Sử Dụng Nutribird A21
- Lông ra nhanh và dày: Hàm lượng protein cao kích thích quá trình ra lông ống nhanh, đều và giảm tình trạng vẹt tự nhổ lông do thiếu chất.
- Tiêu hóa nhanh chóng: Chất bột mịn, dễ tan, không bị lắng cặn giúp diều tiêu hóa nhanh, không để lại thức ăn thừa lên men trong diều.
- Tăng cường đề kháng: Giúp chim non có hệ miễn dịch vững vàng, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết hoặc stress khi thay đổi môi trường sống.
4. Bảng Tỷ Lệ Pha Bột Theo Độ Tuổi Của Vẹt
- Từ khi nở đến ngày thứ 2: 1 phần bột + 6 phần nước (bột rất loãng).
- Ngày thứ 2 đến ngày thứ 3: 1 phần bột + 5 phần nước.
- Ngày thứ 3 đến ngày thứ 4: 1 phần bột + 4 phần nước.
- Ngày thứ 4 đến ngày thứ 5: 1 phần bột + 3 phần nước.
- Từ ngày thứ 5 trở đi & Giai đoạn nuôi lớn: 1 phần bột + 2 đến 2,5 phần nước (bột có độ sệt như sữa chua).

Opti Digest
Các enzyme, axit hữu cơ và men vi sinh hỗ trợ hoạt động tối ưu của cây trồng, giúp tiêu hóa thức ăn tốt hơn.

Opti Feather
Chứa đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của bộ lông đẹp.

Opti Growth
Thức ăn cân bằng dinh dưỡng, góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh của chim non nhờ hàm lượng vitamin, khoáng chất và axit amin phù hợp.
Quy cách đóng gói và mã sản phẩm:
- 250g (EAN5410340221730)
- 800g (EAN5410340221747)
- 3kg (EAN5410340221754)

5. Hướng dẫn sử dụng và cách pha bột Nutribird A21 cho chim con ăn
🛠️ Chuẩn bị dụng cụ
- Bột Nutribird A21 chính hãng.
- Ống tiêm (xi-lanh) chuyên dụng cho chim ăn (hoặc thìa uốn cong 2 bên vành).
- Nước sạch đã đun sôi.
- Cốc thủy tinh và thìa khuấy sạch.
- Nhiệt kế ẩm/nhiệt kế hồng ngoại (rất quan trọng để đo nhiệt độ bột).
📐 Bước 1: Pha bột theo tỷ lệ tuổi của chim
- Chim từ 1 – 2 ngày tuổi: 1 phần bột + 6 phần nước (bột rất loãng).
- Chim từ 2 – 3 ngày tuổi: 1 phần bột + 5 phần nước.
- Chim từ 3 – 4 ngày tuổi: 1 phần bột + 4 phần nước.
- Chim từ 4 – 5 ngày tuổi: 1 phần bột + 3 phần nước.
- Chim trên 5 ngày tuổi đến khi cai sữa: 1 phần bột + 2 đến 2,5 phần nước (bột sệt mịn như sữa chua).
🥣 Bước 2: Kỹ thuật khuấy bột
- Cho nước sôi vào cốc, để nguội bớt xuống khoảng 50°C – 60°C.
- Múc lượng bột vừa đủ cho 1 cữ ăn vào cốc nước ấm theo đúng tỷ lệ hằng ngày.
- Khuấy thật đều tay cho đến khi bột tan hoàn toàn, không còn bị vón cục.
- Để yên 1 – 2 phút cho bột nở đều hoàn toàn.
🌡️ Bước 3: Kiểm tra nhiệt độ (Quan trọng nhất)
- Dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ của bột trước khi cho ăn.
- Nhiệt độ lý tưởng nhất là từ 39°C – 41°C.
- Nếu > 42°C: Gây bỏng diều, thủng diều của chim non dẫn đến tử vong.
- Nếu < 38°C: Bột quá nguội làm chim chê ăn, hoặc diều không tiêu hóa được gây lên men, chướng diều.
🦜 Bước 4: Tiến hành cho chim ăn
- Hút bột vào xi-lanh (đảm bảo đẩy hết bọt khí ra ngoài).
- Giữ cố định nhẹ nhàng phần đầu chim con hướng hơi ngửa lên trên.
- Đưa đầu ống tiêm/thìa vào từ phía bên trái miệng chim và hướng dần sang bên phải cuống họng (đây là đường đi xuống diều, tránh bơm thẳng vào giữa họng dễ vào đường thở gây sặc).
- Bơm từ từ theo nhịp nuốt của chim. Dừng lại ngay khi thấy diều của chim căng tròn vừa phải (khoảng 80 – 90% diều), không bơm quá căng.
- Dùng khăn ấm lau sạch bột dính xung quanh miệng và lông chim để tránh vi khuẩn bám vào.
⚠️ 4 nguyên tắc vàng cần lưu ý
- Chỉ cho ăn khi diều đã trống: Tuyệt đối không cho chim ăn cử mới nếu cử cũ trong diều chưa tiêu hóa hết.
- Không dùng lại bột thừa: Mỗi cử ăn đều phải pha bột mới hoàn toàn. Bột thừa đổ bỏ, không giữ lại tủ lạnh cho cử sau.
- Vệ sinh tuyệt đối: Rửa sạch và luộc sơ qua nước sôi các dụng cụ xi-lanh, cốc pha sau mỗi lần sử dụng.
- Giữ ấm sau ăn: Chim non sau khi ăn cần được đưa lại vào hộp ủ ấm (nhiệt độ duy trì từ 30°C – 35°C tùy độ tuổi) để hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động tốt nhất.
Mẹo
Trong giai đoạn chuẩn bị ban đầu, nên cân đo chính xác lượng nguyên liệu cần thiết. Xem bảng định lượng đính kèm để chuẩn bị thức ăn.
Mỗi lần cho ăn, hãy cho ăn một lượng thức ăn khoảng ± 10% trọng lượng cơ thể.
6. Các Thành Phần:
- sản phẩm bánh mì
- chiết xuất protein thực vật
- dầu và chất béo
- các dẫn xuất có nguồn gốc thực vật
- khoáng chất
- đường
- nấm men
- Oligosaccharide mannan (1000 mg/kg)
7. Thành phần phân tích
- protein 21%
- Hàm lượng chất béo 9%
- Tro thô 9,0%
- chất xơ thô 1,5%
- lysine 1,25%
- methionine 0,6%
- tryptophan 0,27%
- Threonine 0,8%
- canxi 1,5%
- phốt pho 0,8%
- natri 0,4%
- magie 0,14%
8. Phụ gia dinh dưỡng ( Phụ gia/kg )
- vitamin A 7200 IU
- 3a160a β-carotene 4,35 mg
- vitamin D3 1500 IU
- vitamin E 85 mg
- vitamin B1 7,2 mg
- vitamin B2 16 mg
- canxi-D-pantothenate 20 mg
- vitamin B6 6 mg
- vitamin B12 0,03 mg
- vitamin C 52 mg
- axit nicotinic 80 mg
- axit folic 1,5 mg
- biotin 0,26 mg
- choline chloride 700 mg
- 3b202 (iốt) 2 mg
- 3b405 (đồng) 10 mg
- 3b503 (mangan) 100 mg
- 3b605 (kẽm) 96 mg
- 3b802 (selen) 0,1 mg
- 3b811 (selen hữu cơ) 0,1 mg
9. Phụ gia chăn nuôi
- Các chất ổn định hệ vi khuẩn đường ruột: Bacillus velezensis (DSM 15544): 20,10 8 CFU
- chất tăng cường khả năng tiêu hóa: 4a1620i end-1,3(4)- bèta-glucanase EC 3.2.1.6: 1175 U; endo-1,4- bèta-glucanase EC 3.2.1.4: 9000 U; alfa-amylase EC 3.2.1.1: 200 U; endo-1,4- bèta-xylanase EC 3.2.1.8: 17500 U; bacillolysine EC 3.4.24.28: 850 U
10. Phụ gia công nghệ
- 20 g bentonit
- Lecithin đã tách dầu 1000 mg
- axit formic 940 mg
- axit lactic 770 mg
- axit fumaric 350 g
- axit citric 30 mg
- chất chống oxy hóa
11. Cách bảo quản Bột Nutribird A21
Để bảo quản bột Nutribird A21 khi không sử dụng hết, bạn cần phân biệt rõ hai trường hợp: bảo quản bột khô còn dư trong hộp và bảo quản bột đã pha với nước nhưng chim ăn không hết.
a. Đối với bột đã pha với nước (Nhưng chim ăn dư)
- Nguyên tắc bắt buộc: Đổ bỏ hoàn toàn, tuyệt đối không giữ lại.
- Lý do: Bột Nutribird A21 chứa rất nhiều dưỡng chất, protein và men vi sinh. Khi tiếp xúc với nước và không khí, vi khuẩn và nấm mốc sẽ sinh sôi cực kỳ nhanh (chỉ sau 30 – 45 phút). Nếu bạn tiếc và cất tủ lạnh để cho ăn cữ sau, chim con rất dễ bị nhiễm khuẩn đường ruột, chướng diều, lên men chua và tử vong.
b. Đối với bột khô trong hộp/túi (Chưa pha nước)
- Đóng chặt nắp ngay lập tức: Ngay sau khi múc đủ lượng bột cần dùng, hãy đậy kín nắp hộp nhựa hoặc kéo khóa zip của túi bột lại ngay để tránh không khí và hơi ẩm lọt vào.
- Để nơi khô ráo, thoáng mát: Bảo quản bột ở nhiệt độ phòng (dưới 25°C – 30°C). Tránh xa những nơi có nguồn nhiệt cao như nóc tủ lạnh, gần bếp nấu, hoặc nơi có ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Sử dụng túi hút ẩm chuyên dụng: Bạn nên thả 1 – 2 gói hút ẩm (loại dùng cho thực phẩm) vào bên trong hộp bột để giữ cho bột luôn khô ráo, không bị vón cục.
- Tuyệt đối không để trong tủ lạnh: Nhiều người nghĩ cất tủ lạnh sẽ tốt hơn, nhưng độ ẩm trong tủ lạnh rất cao. Khi bạn lấy hộp bột ra vào liên tục, sự chênh lệch nhiệt độ sẽ gây ngưng tụ nước bên trong hộp, khiến bột bị ẩm mốc và hỏng nhanh hơn.



























Đánh giá
There are no reviews yet